ハノイたべもの研究会・レシピ集

日本では珍しい野菜の利用法とレシピをアップしていきます。

☆日越(ハノイ) 対語表

[ リスト ]

野菜

類別詞について : 日本では個数を数える時に◯個や◯本というように助数詞が変わりますが、ベトナムでも野菜の特徴によって変化します。
bắp・・・とうもろこし、 cái・・・きのこ類、
cây/cái・・・土から1本又は1個なる野菜、 cọng ・・・土から1本伸びる細い野菜、
củ・・・根菜、 ngọn・・・長いつると葉、 quả・・・木やつるや茎になる野菜・果物、 
mớ・・紐で束ねられた葉野菜・香草など、 túi・・袋入りの食材、 g・・小さくて個々に数えきれない食材

緑色の文字をクリックすると写真と説明付きのページへ移動します
◆青菜・つる・茎  ◆花  ◆瓜類  ◆果菜  ◆きのこ・ねぎ  ◆根菜  ◆香菜・スパイス  ◆果物

日 本 語 名 類別詞 ベ ト ナ ム 語 名
青バナナ quả chuối xanh
青パパイヤ quả đu đủ xanh
青マンゴ quả xoài xanh chua
アスパラ cây măng tây
あぶらな (菜の花) <mớ> rau ngồng cải
アボカド quả
うこん / ターメリック củ nghệ
エシャロット củ hành khô
枝豆 <g> đỗ tương
えのきだけ <túi> nấm kim châm
オクラ quả đậu bắp
カイラン cây cải làn
かぼちゃ quả bí đỏ
かぼちゃのつる・葉 ngọn/<mớ> rau bí
かぼちゃの花 <g> hoa bí
からし菜 <mớ> cải xanh
カリフラワー cây/cái súp lơ
絹さや <g> đậu quả hà lan
キャッサバ củ sắn
キャベツ cây/cái cải bắp
きゅうり quả dưa chuột
キンゾイ <mớ> kinh giới
クー サン ザイ củ sắn dây
空心菜 <mớ> rau muống
くず芋 củ đậu
グリンピース <g> hạt đỗ hà lan
クレソン <mớ> cải xoong
コールラビ củ su hào
ごぼう củ ngu báng
小松菜 <mớ> cải ngọt
コリアンダー <mớ> rau mùi
ザオ ゴー <mớ> rau ngổ
ザオ ゴット <mớ> rau ngót
ザオ トーム ラン <mớ> rau thơm láng
ささげ <mớ> đậu đũa
さつまいも củ khoai lang
さつまいもの葉・茎 <mớ> rau khoai lang
さといも củ khoai sọ
さやいんげん <g> đậu quả xanh
しいたけ <g> nấm hưong
しそ(赤) <mớ> tía tô
シナモン <g> quế
しめじ <túi> nấm linh chi nâu
じゃがいも củ khoai tây
春菊 <mớ> cải cúc
しょうが củ gừng
スターフルーツ quả khế
ズッキーニ quả bí tây
西洋ねぎ cây/cọng tỏi tây
せり <mớ> rau cần (ta)
セロリ cây cần mỹ
大根 củ cải trắng
タイしょうが (ガランガル) củ giềng / riềng
高菜 cây cải bẹ
たけのこ củ măng
たで <mớ> rau răm
玉葱 củ hành tây
タマリンド quả me
タロイモ củ khoai môn
チャイニーズセロリ cây cần tây
青梗菜 <mớ> cải thìa
つるむらさき <mớ> mồng tơi
ティエンリ <g> hoa thiên lý
ディル <mớ> thià là
唐辛子 quả ớt
冬瓜 quả bí xanh
とうもろこし bắp ngô
どくだみ <mớ> diếp cá
トマト quả cà chua
なす quả cà tím
苦瓜 quả mướp đắng
ニラ <mớ> hẹ
にんじん củ cà rốt
ニンニク củ tỏi
ニンニクの茎 cây ngồng tỏi
ねぎ cọng/cây hành hoa / hành lá
のこぎりコリアンダー <mớ> mùi tàu
白菜 cây cải thảo
バジル (外来種) <g> húng quế
バジル (東南アジア種) <mớ> rau húng
蓮の茎 <g> ngó sen
はすいもの茎 cây dọc mùng
パセリ <g> rau mùi tây
バナナの茎 <g> thân chuối
バナナの花 <g> hoa chuối
花ニラ <mớ> hoa hẹ
はやとうり quả su su
はやとうりのつる・葉 ngọn/<mớ> rau su su
ビーツ củ dền
ピーマン quả ớt ngọt
ひらたけ cái nấm sò bao tử
ひゆ菜 <mớ> rau dền
ふくろだけ cái nấm rơm
ブロッコリー cây/cái súp lơ xanh
へちま quả mướp
ほうれん草 cây cải bó xôi
マータイ củ mã thầy
マッシュルーム cái nấm mỡ
水おじぎ草 <mớ> rau rút
ミント <mớ> rau bạc hà
もやし <g> giá / giá đỗ
モロヘイヤ <mớ> rau đay
山芋 củ từ
ヤム芋 củ khoai mỡ
夕顔 quả bầu
よもぎ <mớ> ngải cứu
ライムの葉 <g> lá chanh
らっきょう củ kiệu
ラディッシュ củ cải đỏ
ラー トーム <mớ> lá thơm/ lá nếp
ラ ロット <mớ> lá lốt
ルック ラック quả lục lạc / mướp nhật
レタス cây xà lách
レモングラス củ sả
れんこん củ sen

よしもとブログランキング

もっと見る

[PR]お得情報

ふるさと納税サイト『さとふる』
実質2000円で特産品がお手元に
11/30までキャンペーン実施中!
いまならもらえる!ウィスパーうすさら
薄いしモレを防ぐ尿ケアパッド
話題の新製品を10,000名様にプレゼント
いまならもらえる!ウィスパーWガード
薄いしモレを防ぐパンティライナー
話題の新製品を10,000名様にプレゼント

その他のキャンペーン


プライバシー -  利用規約 -  メディアステートメント -  ガイドライン -  順守事項 -  ご意見・ご要望 -  ヘルプ・お問い合わせ

Copyright (C) 2019 Yahoo Japan Corporation. All Rights Reserved.

みんなの更新記事